| Tên sản phẩm: | Dehydracetic acid sodium salt Msynth®plus |
| Tên gọi khác: | 3-(1-Hydroxyethylidene)-6-methyl-2H-pyran-2,4(3H)-dione sodium salt |
| CTHH: | C₈H₇NaO₄ |
| Code: | 8451421000 |
| Số Cas: | 4418-26-2 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Được sử dụng làm trung gian để sản xuất polymer. – Hóa chất sử dụng trong tổng hợp các hợp chất hóa học và các sản phẩm cho dược phẩm tại phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu, vv. |
| Thành phần: | – Nước (K. F.) ≤ 0,50% |
| Tính chất: |
– Trạng thái: rắn, trắng đến vàng be – Khối lượng mol: 190.13 g/mol – Điểm khởi cháy: 360 °C – Nhiệt độ nóng chảy: 280 – 285 °C – Độ pH: 8.8 – 9.3 (100 g/l, H₂O, 20 °C) – Mật độ khối: 500 – 550 kg/m3 – Độ tan: 330 g/l |
| Bảo quản: | Dưới +30°C |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 1kg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8451420250 | Chai nhựa 250g |
| 8451421000 | Chai nhựa 1kg |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.