|
Công thức hóa học |
C₁₀H₁₄CoO₄ |
|
Khối lượng phân tử |
257.15 g/mol |
|
Màu sắc |
Màu tím |
|
Khối lượng riêng |
0.83 g/cm3 (20 °C) |
|
Trạng thái |
Bột mịn |
|
Nhiệt độ nóng chảy |
170 – 180 °C |
|
Áp suất hóa hơi |
<1 hPa (25 °C) |
|
Độ hòa tan |
5.1 g/l |
|
Bảo quản |
Bảo quản ở nhiệt độ dưới +30°C. |
|
Quy cách đóng gói |
Chai thủy tinh 25g |
|
Thành phần |
Hàm lượng: ≥ 98.0 % |
|
Ứng dụng |
Làm hóa chất tổng hợp, chất xúc tác… |
Cobalt(II) acetylacetonate for synthesis
0 ₫
Công thức hóa học: C₁₀H₁₄CoO₄ Tên gọi khác: Bis(acetylacetonato)cobalt(II), Bis(2,4-pentanedionato) cobalt(II) Trạng thái: Bột mịn màu hồng Quy cách đóng gói: Chai thủy tinh 25g Ứng dụng: Làm hóa chất tổng hợp




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.