| Tên sản phẩm: | Aluminium nitrate nonahydr. 1kg Merck |
| Công thức hóa học: | Al(NO₃)₃ * 9 H₂O |
| Code: | 1010861000 |
| Số CAS: | 7784-27-2 |
| Hàm lượng: | ≥ 95.0 % |
| Hãng- Xuất sứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: | – Được sử dụng để điều chế Li[Ni1/3Co1/3Mn1/3]O2 dùng cho pin Li ion |
| Tính chất: |
– Trạng thái: dạng rắn – Màu sắc: không màu – Khối lượng mol: 375.13 g/mol – Mật độ: 1.72 g/cm3 (20 °C) – Nhiệt độ nóng chảy: 73 °C – Độ pH: 2.0 – 4.0 (50 g/l, H₂O, 20 °C) – Mật độ khối: 880 kg/m3 – Độ tan: 41.9 g/l |
| Thành phần: |
– Chloride (Cl): ≤ 0.005 % – Sulfate (SO₄): ≤ 0.03 % – Heavy metals (as Pb): ≤ 0.005 % – Fe (Iron): ≤ 0.01 % |
| Bảo quản: | Từ +5°C đến+30°C |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 1kg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 1010861000 | Chai nhựa 1kg |
| 1010869050 | Thùng nhựa 50kg |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.