| Tên sản phẩm: | Trifluoroacetic acid, 99%, extra pure |
| Tên khác: | TFA; Trifluoroethanoic acid; Perfluoroacetic acid |
| CTHH: | C2HF3O2 |
| Code: | 139720010 |
| CAS: | 76-05-1 |
| Hàm lượng: | 99% |
| Hãng – Xuất xứ: | Acros – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Là tiền chất của nhiều hợp chất flo khác như trifluoroacetic anhydride, trifluoroperacetic acid và 2,2,2-trifluoroethanol. – Được sử dụng làm tác nhân ghép ion trong sắc ký lỏng (HPLC) của các hợp chất hữu cơ. – Là một dung môi linh hoạt cho quang phổ NMR. – Sử dụng để sản xuất muối trifluoroacetate. |
| Tính chất: |
– Hình thể: Chất lỏng, không màu – Mùi: hăng – Khối lượng mol: 114.02 g/mol – pH: 2 100 g/ L aq.sol – Điểm nóng chảy: -15 °C/ 5 °F – Điểm sôi: 72 °C/ 161,6 °F ở 760 mmHg – Điểm chớp cháy > 100 °C – Áp suất hơi: 107 mbar ở 25 °C – Mật độ hơi: 3.9 (Air = 1.0) – Trọng lượng riêng/ Mật độ: 1.535 g/ml – Độ hòa tan trong nước: Có thể trộn được – Độ nhớt: 0.813 cP ở 25 °C |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 1kg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 139720010 | Chai thủy tinh 1kg |
| 139720025 | Chai thủy tinh 2.5kg |
| 139720100 | Can nhựa 10kg |
| 139720250 | Chai thủy tinh 25g |
| 139721000 | Chai thủy tinh 100g |
| 139725000 | Chai thủy tinh 500g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.