|
Công thức hóa học |
C₆H₁₅NO₃ |
|
Khối lượng mol |
149.19 g/mol |
|
Trạng thái |
Lỏng |
|
Khối lượng riêng |
1.12 g/cm3 (20 °C) |
|
Nhiệt độ nóng chảy |
21 °C |
|
Nhiệt độ sôi |
360 °C (1013 hPa) |
|
pH |
10.5 (15 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
Quy cách đóng gói |
Chai thủy tinh 250ml |
|
Bảo quản |
+ 15 ° C đến + 25 ° C. |
|
Thành phần |
Chloride (Cl) ≤ 0.0001 % Sulphate (SO₄) ≤ 0.002 % Heavy metals (as Pb) ≤ 0.0001 % Fe (Iron) ≤ 0.0001 % Ethanolamine (GC) ≤ 0.1 % Diethanolamine (GC) ≤ 0.5 % |
|
Ứng dụng |
Được sử dụng chủ yếu trong sản xuất chất hoạt động bề mặt , chẳng hạn như chất nhũ hóa. |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.