| Trạng thái | Chất lỏng, không màu |
| Khối lượng riêng | 0.88 g/cm3 (20 °C) |
| Nhiệt độ sôi | 37.7°C (1013 hPa) |
| Nhiệt độ nóng chảy | -57.5°C |
| Độ hòa tan trong nước | ở 20°C hòa tan được |
| Bảo quản | Bảo quản từ +15°C đến+25°C. |
| Quy cách đóng gói | Chai nhựa 1L |
| Một số thành phần |
– Ammonia solution : ≥ 25.0 % – Chloride (Cl): ≤ 0.5 ppm – Sulphate (SO₄) ≤ 2 ppm – Sulphide (S) ≤ 0.2 ppm – Fe (Iron): ≤ 0.100 ppm – Substances reducing potassium permanganate (as O) ≤ 5 ppm – Residue on ignition (as SO₄) ≤ 10 ppm – Non volatile matter ≤ 10 ppm |
| Ứng dụng |
– Phân bón |
Ammonia solution 25% for analysis EMSURE®
0 ₫
– CTHH: NH4OH – Tên gọi khác: Ammonium hydroxide solution, Ammonia water – Trạng thái: chất lỏng, không màu – Ứng dụng: Amoniac lỏng là một bazo phổ biến trong các phòng thí nghiệm , trong công nghiệp nó được dùng chủ yếu trong sản xuất phân đạm…
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Ammonia solution 25% for analysis EMSURE®” Hủy
Sản phẩm tương tự
Các loại Acid và Bazo
0 ₫
Các loại Acid và Bazo
Perchloric acid 70-72% for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur-1000ml
0 ₫
Các loại Acid và Bazo
Hydrofluoric acid 48% for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur 1000ml
0 ₫
Các loại Acid và Bazo
0 ₫
Các loại Acid và Bazo
0 ₫
Các loại Acid và Bazo
Acetic acid for 1000 ml, c(CH₃COOH) = 0.1 mol/l (0.1 N) Titrisol®
0 ₫
Các loại Acid và Bazo
Citric acid monohydrate for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur 1kg
0 ₫
Các loại Acid và Bazo
0 ₫




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.