| Khối lượng riêng | 1.15 g/cm3 (20 °C) |
| Độ pH | < 1 ở 300 g/l 20 °C |
| Điểm nóng chảy | -50 °C |
| Điểm sôi/khoảng sôi | 85 °C ở 1.013 hPa |
| Áp suất hóa hơi | 21,8 hPa ở 20 °C |
| Tính tan trong nước | ở 20 °C hòa tan được |
| Nhiệt độ bảo quản | Không giới hạn |
| Thành phần |
HCL: ≥ 30.0 % Bromide (Br) ≤ 10 ppm Cl tự do ≤ 300 ppb Phosphate (PO₄) ≤ 10 ppb Sulphate (SO₄) ≤ 300 ppb Sulfite (SO₃) ≤ 500 ppb Ag (Silver) ≤ 1.0 ppb Al (Aluminium) ≤ 1.0 ppb |
| Ứng dụng |
– Hydrochloric acid 30% được dùng làm thuốc thử phân tích trong phòng thí nghiệm. – Một ứng dụng quan trọng khác của hydrochloric acid là được dùng để sản xuất các hợp chất hữu cơ như vinyl clorua và dicloroetan để sản xuất PVC. – Nhiều sản phẩm có thể được sản xuất từ axít clohiđric theo phản ứng axít-bazơ tạo ra các hợp chất vô cơ. Chúng bao gồm các hóa chất xử lý nước như sắt (III) clorua và polyaluminium clorua (PAC). -Trong ngành công nghiệp không yêu cầu độ tinh khiết cao,hydrochloric acid chất lượng công nghiệp chỉ cần đủ để trung hòa nước thải và xử lý nước hồ bơi. – Axít HCl được sử dụng nhiều ứng dụng ở quy mô nhỏ như: xử lý da, vệ sinh nhà cửa, và xây dựng nhà. |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.