| Tên sản phẩm: | Thioacetic acid, 98% |
| Tên khác: | Acetyl mercaptan; Thiolacetic acid; Ethanethioic acid; Thiacetic acid |
| CTHH: | C2H4OS |
| Code: | 138780025 |
| CAS: | 507-09-5 |
| Hàm lượng: | 98% |
| Hãng – Xuất xứ: | Acros – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Để tạo ra các dẫn xuất 1,2-aminothiol chirus. – Kết hợp bổ sung với methacrylamide với các chất phụ trợ pyrrolidine trans-2,5-disubstitated để tạo thành các dẫn xuất axit iral-mercaptocarboxylic. – Là thuốc thử để đưa nhóm thiol vào các phân tử hữu cơ. |
| Tính chất: |
– Hình thể: lỏng, màu vàng – Khối lượng mol: 76.11 g/mol – pH: 1,8 10% aq.sol – Điểm nóng chảy: -17 °C/ 1.4 °F – Điểm sôi: 97 – 93 °C/ 206,6 – 199,4 °F – Điểm chớp cháy: 18 °C/ 64,4 °F – Áp suất hơi: 1 hPa ở 20 °C – Mật độ hơi: 2.6 (Không khí = 1.0) – Trọng lượng riêng/ Mật độ: 1.070 – Độ hòa tan trong nước: 27 g/ l nước (15 °C) (thủy phân) – Nhiệt độ tự động: 427 °C/ 800 °F – Nhiệt độ phân hủy > 87 °C |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 2.5kg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 138780025 | Chai thủy tinh 2.5kg |
| 138781000 | Chai thủy tinh 100g |
| 138785000 | Chai thủy tinh 500g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.