| Tên sản phẩm: | Nitric acid Trung Quốc |
| Công thức hóa học: | HNO3 |
| Code: | 10290160500 |
| Xuất xứ: | Trung Quốc |
| Ứng dụng: |
– Sản xuất các muối nitrat |
| Tính chất: |
– Axit Nitric tồn tại ở dạng chất lỏng không màu, là một chế phẩm có tính oxy hóa mạnh và dễ gây cháy. |
| Thành phần: |
-Hàm lượng: ≥ 65 – 68% – Clorua (Cl)≤0. 00005% – Sulfat (SO 4)≤0. 0002% – Sắt (Fe)≤0. 00003% – Asen (As)≤0. 000001% – Đồng (Cu)≤0. 00001% – Chì (Pb)≤0. 00001% |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 500ml |
| Bảo quản: |
– Chứa trong, can nhựa, phi, téc, loại đậm đặc ở nhiệt độ thường có thể chứa trong thùng nhôm. – Khi tiếp xúc với HNO3 phải trang bị bảo hộ lao động. |
Nitric acid HNO3 Trung Quốc
0 ₫
Nitric acid HNO3 Trung Quốc. Code: 10290160500. Là chất rắn kết tinh màu trắng. Được dùng làm chất sát trùng, thuốc trừ sâu, chữa lửa, dùng trong các nhà máy hạt nhân để khống chế tốc độ phân hạch của urani, và là chất ban đầu để chế ra các hợp chất hóa học khác,..Quy cách đóng gói: Chai thủy tinh 500ml
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Nitric acid HNO3 Trung Quốc” Hủy
Sản phẩm tương tự
Các loại Acid và Bazo
Citric acid monohydrate for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur 1kg
Các loại Acid và Bazo
Acetic acid for 1000 ml, c(CH₃COOH) = 0.1 mol/l (0.1 N) Titrisol®
Các loại Acid và Bazo
Sodium hydroxide solution c(NaOH) = 0.1 mol/l (0.1 N) Titripur® Reag. Ph Eur,Reag. USP
Các loại Acid và Bazo
Perchloric acid 70-72% for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur-1000ml
Các loại Acid và Bazo
Các loại Acid và Bazo
Hydrofluoric acid 48% for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur 1000ml
Các loại Acid và Bazo
Trichloroacetic acid for analysis EMSURE® ACS,Reag. Ph Eur-250g
Các loại Acid và Bazo
Sulfuric acid for 1000 ml, c(H₂SO₄) = 0.05 mol/l (0.1 N) Titrisol®




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.