| Tên sản phẩm: | Kali dicromat |
| Tên gọi khác: | Potassium dichromates, Kaliumdichromat, |
| Công thức hóa học: | K2Cr2O7 |
| CAS: | 10588-01-9 |
| Hàm lượng: | 99,7%min |
| Xuất xứ: | Trung quốc |
| Ứng dụng: | – Potassium dichromates được sử dụng rộng rãi trong sản xuất các hợp chất có chứa chrome, như acid chromic… Dichromate còn là một tác nhân oxy hóa mạnh được tìm thấy trong các ứng dụng sau: – Trong thuộc da và in lụa – Trong sơn tĩnh điện. – Trong sản xuất pháo hoa và chất nổ. – Là chất tạo màu. – Trong bảo quản gỗ. – Trong bảo quản kim loại và chất chống ăn mòn. |
| Tính chất: |
– Ngoại quan: Dạng bột màu vàng đến đỏ |
| Đóng gói: | 25kg/bao |
| Bảo quản: | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.