| Tên sản phẩm: | di-Potassium hydrogen phosphate anhydrous 99.99 Suprapur® |
| Tên khác: | Dipotassium hydrogen phosphate, Potassium phosphate dibasic, Dipotassium Phosphate |
| CTHH: | K₂HPO₄ |
| Code: | 1051090100 |
| Cas: | 7758-11-4 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.99 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng làm thuốc thử trong phân tích hóa học. Sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Được sử dụng trong điều chế môi trường MMG (maltose, xanh methyl), dung dịch muối đệm phosphate và dung dịch hypotonic. |
| Thành phần: |
– Clorua (Cl) ≤ 5 ppm – Sulfate (SO₄) ≤ 30 ppm – As (Asen) ≤ 0,1 ppm – Ba (Barium) ≤ 5,00 ppm – Ca (Canxi) ≤ 0,50 ppm – Cd (Cadmium) ≤ 0,005 ppm – Ce (Cerium) ≤ 0,010 ppm – Co (Coban) ≤ 0,010 ppm – Cu (Đồng) ≤ 0,005 ppm – Eu (Europium) ≤ 0,010 ppm – Fe (Sắt) ≤ 0,100 ppm – Hg (Thủy ngân) ≤ 0,05 ppm – La (Lanthanum) ≤ 0,010 ppm – Mg (Magiê) ≤ 0,50 ppm – Mn (Mangan) ≤ 0,010 ppm – Na (Natri) ≤ 50 ppm – Ni (Niken) ≤ 0,010 ppm – Pb (Chì) ≤ 0,005 ppm – Sm (Samarium) ≤ 0,010 ppm – Sr (Strontium) ≤ 0,50 ppm – Tl (Thallium) ≤ 0,01 ppm – Y (Yttri) ≤ 0,010 ppm – Yb (Ytterbium) ≤ 0,010 ppm – Zn (Kẽm) ≤ 0,010 ppm |
| Tính chất: |
– Dạng: rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 174.18 g/mol – Mật độ: 2,44 g/cm3 (20 °C) – Giá trị pH: 9 (10 g/l, H₂O, 20 °C) – Mật độ lớn: 700 – 1000 kg/m3 – Độ hòa tan: 1600 g/l |
| Bảo quản: | Lưu trữ từ +5°C đến +30°C. |
| Quy cách: | Chai nhựa 100g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 1051090100 | Chai nhựa 100g |
| 1051090250 | Chai nhựa 250g |
| 1051090500 | Chai nhựa 500g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.