| Tên sản phẩm: | Calcium lactate for soil tests |
| CTHH: | C₆H₁₀CaO₆*5H₂O |
| Code: | 1021039025 |
| Cas: | 5743-47-5 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất dùng trong nghiên cứu phân tích, tổng hợp hữu cơ tại phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu,… – Được sử dụng trong y học như một thuốc kháng axit. – Là một chất keo tụ để loại bỏ các chất rắn lơ lửng trong nước, như là một chất thay thế tái tạo, không độc hại và phân hủy sinh học cho nhôm clorua AlCl3. |
| Thành phần: |
– K (Kali) ≤ 0,01% – Phốt phát (PO₄) ≤ 0,002% |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 308,29 g/mol – Dạng: rắn, màu trắng – Nhiệt độ đánh lửa: 610°C – Điểm nóng chảy: 240°C – Giá trị pH: 7 (50 g/l, H₂O, 20°C) – Mật độ lớn: 300 – 500 kg/ m3 – Độ hòa tan: 50 g/l |
| Bảo quản: | Bảo quản ở +15°C đến +25°C. |
| Quy cách: | Thùng carton 25kg |
Thông tin đặt hàng:
| Code | Quy cách |
| 1021030250 | Chai nhựa 250g |
| 1021039025 | Thùng carton 25kg |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.