| Tên sản phẩm: | Ammonium sulfate for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur |
| CTHH: | (NH₄)₂SO₄ |
| Code: | 1012171000 |
| Cas: | 7783-20-2 |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất dùng làm thuốc thử trong phân tích hóa học trong phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Để tinh chế protein bằng cách kết tủa. |
| Thành phần: |
– Clorua (Cl) ≤ 0,0003% – Nitrat (NO₃) ≤ 0,001% – Phốt phát (PO₄) ≤ 0,0005% – Kim loại nặng (ACS) ≤ 0,0005% – Kim loại nặng (dưới dạng Pb) ≤ 0,0005% – Al (Nhôm) ≤ 0,000075% – As (Asen) ≤ 0,00002% – Ca (Canxi) ≤ 0,001% – Cd (Cadmium) ≤ 0,0001% – Cr (Crom) ≤ 0,000075% – Cu (Đồng) ≤ 0,0002% – Fe (Sắt) ≤ 0,0002% – Mg (Magiê) ≤ 0,0005% – Pb (Chì) ≤ 0,0002% – Zn (Kẽm) ≤ 0,0001% |
| Tính chất |
– Khối lượng mol: 132.14 g/mol – Hình thể: rắn, không màu, không mùi – Mật độ: 1,77 g / cm3 (20 ° C) – Giá trị pH: 5 (100 g / l, H₂O) – Áp suất hơi <1 Pa (25 ° C) – Mật độ khối: 850 kg / m3 – Độ hòa tan: 754 – 764 g / l |
| Bảo quản: | Bảo quản từ +5°C đến +30°C |
| Quy cách: | Chai nhựa 1kg |
Thông tin đặt hàng:
| Code | Quy cách |
| 1012170100 | Chai nhựa 100g |
| 1012171000 | Chai nhựa 1kg |
| 1012175000 | Chai nhựa 5kg |
| 1012179025 | Thùng carton 25kg |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.