| Tên sản phẩm: | Barium sulphate, A.R |
| Tên khác: | Barium sulfate; Baryte |
| CTHH: | BaSO₄ |
| Code: | GRM1343-500G |
| CAS: | 7727-43-7 |
| Hàm lượng: | 98.00 – 100.00% |
| Hãng – Xuất xứ: | Himedia – Ấn Độ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Sử dụng làm chất hỗ trợ xúc tác khi cần hydro hóa chọn lọc. – Sử dụng lâm sàng như một tác nhân phóng xạ để chụp ảnh tia X và các thủ tục chẩn đoán khác. |
| Thành phần: |
– Các chất hòa tan trong axit: <= 0,3% – Asen (As): <= 0,0002% – Kim loại nặng (dưới dạng Pb): <= 0,001% – Mất khi đánh lửa (ở 600 °C): <= 3,00% |
| Tính chất: |
– Hình thể: Bột trắng – Khối lượng mol: 233.39 g/mol – Độ hòa tan: 33,3 mg hòa tan trong 1 mL conc nóng |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới 30 °C |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 500g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.