| Tên sản phẩm: | Triisobutyl phosphate for synthesis |
| CTHH: | ((CH₃)₂CHCH₂)₃PO |
| Code: | 8186060100 |
| Số Cas: | 126-71-6 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phân tích, tổng hợp các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Được sử dụng làm dung môi phân cực mạnh. – Được sử dụng như một chất chống tạo bọt trong các hệ thống nước. |
| Tính chất: |
– Hình thể: lỏng, không màu – Khối lượng mol: 266.32 g/moL – Nhiệt độ sôi: 272 °C (1013 hPa) – Mật độ: 0.965 g/cm3 (20 °C) – Điểm chớp cháy: 133 °C – Điểm khởi cháy: 430 °C – Nhiệt độ nóng chảy: <-60 °C – Áp suất hơi: 0.002 hPa (20 °C) – Độ tan: 0.26 g/l |
| Bảo quản: | Dưới +30°C |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 100ml |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8186060100 | Chai thủy tinh 100ml |
| 8186060500 | Chai thủy tinh 500ml |
| 8186061000 | Chai thủy tinh 1l |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.