| Tên sản phẩm: | Sodium chloride |
| Tên khác: | Halite; Common salt; |
| CTHH: | ClNa |
| Code: | BP358-1 |
| CAS: | 7647-14-5 |
| Hàm lượng: | ≥99,0% |
| Hãng – Xuất xứ: | Bioreagents – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phòng thí nghiệm, trong các quá trình phân tích, tổng hợp chất,… |
| Thành phần khác: |
– Canxi (Ca): tối đa 0,005%. – Kim loại nặng (dưới dạng Pb): tối đa 0,0005%. – Iốt tối đa: 0,002%. – Sắt (Fe): tối đa 0,0002%. – Magiê (Mg): tối đa 0,005%. – Phốt phát: tối đa 0,0005%. – Sulfate: tối đa 0,004%. |
| Tính chất: |
– Dạng rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 58.44 g/mol – pH: 5.0-8.0 (20°C; 5% trong nước) – Nhiệt độ nóng chảy: 801 °C / 1473.8 °F – Nhiệt độ sôi: 1461 °C / 2661.8 °F ở 760 mmHg – Áp suất hơi: 1 mmHg ở 865 °C – Độ hòa tan: hòa tan được trong nước |
| Bảo quản: | Bảo quản ở nơi khô ráo và thông thoáng |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 1kg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| BP358-1 | Chai nhựa 1kg |
| BP358-212 | Chai nhựa 2.5kg |
| BP358-10 | Thùng nhựa 10kg |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.