| Tên sản phẩm: | Pyridinium 4-toluenesulfonate for synthesis |
| Code: | 8143300025 |
| CTHH: | 4-(CH₃)C₆H₄SO₃H * C₅H₅N |
| Hãng- Xuất xứ: | Merck- Đức |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Ứng dụng: |
– Sử dụng làm chất xúc tác có tính axit yếu – Cung cấp nguồn ion pyridinium (C5H5NH +) hòa tan hữu cơ – Là một chất xúc tác thường được sử dụng để điều chế acetal và ketals từ aldehyd và ketone. |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Chất rắn, không màu – Khối lượng mol: 251.30 g/mol – Nhiệt độ nóng chảy: 116 – 120 °C |
| Thành phần: | C₁₂H₁₃NO₃S ≥ 99.0 % |
| Quy cách: | Chai nhựa 25g |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới 30oC |
Thông tin đặt hàng:
| Code | Quy cách |
| 8143300025 | Chai nhựa 25g |
| 8143300100 | Chai nhựa 100g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.