| Tên sản phẩm: | OXALIC ACID DIHYDRATE SUPRAPUR Meck Đức |
| Tên gọi khác: | Ethanedioic acid |
| Công thức hóa học | C₂H₂O₄ * 2 H₂O |
| Code: | 1004890100 |
| Thông số kỹ thuật: |
– Trạng thái: Rắn – Màu sắc: Màu trắng – Khối lượng mol: 126.07 g/mol – Điểm nóng chảy: 98 – 100 °C – Điểm sôi: 149 – 160 °C (1013 hPa) – Khối lượng riêng: 1.5 (10 g/l, H₂O) – Áp suất hóa hơi: 1.5 (10 g/l, H₂O) – pH: 1.5 (10 g/l, H₂O) |
| Quy cách đóng gói | Chai nhựa 100g |
| Bảo quản | +15°C đến +25°C |
| Thành phần |
Nồng độ: ≥ 99.5 % Chloride (Cl): ≤ 5000 ppb Phosphate (PO₄): ≤ 500 ppb Sulfate (SO₄): ≤ 2000 ppb Ag (Silver): ≤ 10 ppb Al (Aluminium): ≤ 20 ppb |
| Ứng dụng |
– Là một chất cẩn màu trong công nghệ nhuộm. – Được sử dụng trong một số sản phẩm hóa chất dùng trong gia đình, chẳng hạn một số chất tẩy rửa hay trong việc đánh gỉ sét |
OXALIC ACID DIHYDRATE SUPRAPUR Meck Đức
0 ₫
OXALIC ACID DIHYDRATE SUPRAPUR Meck Đức. Là chất rắn, màu trắng, không mùi. Là một chất cẩn màu trong công nghệ nhuộm. Được sử dụng trong một số sản phẩm hóa chất dùng trong gia đình, chẳng hạn một số chất tẩy rửa hay trong việc đánh gỉ sét. Quy cách: Chai nhựa: 100g
Hãy là người đầu tiên nhận xét “OXALIC ACID DIHYDRATE SUPRAPUR Meck Đức” Hủy
Sản phẩm tương tự
Các loại Acid và Bazo
L(+)-Tartaric acid for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur-1kg
Các loại Acid và Bazo
Các loại Acid và Bazo
Citric acid monohydrate for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur 1kg
Các loại Acid và Bazo
Các loại Acid và Bazo
Trichloroacetic acid for analysis EMSURE® ACS,Reag. Ph Eur-250g
Các loại Acid và Bazo
Hydrochloric acid for 1000 ml, c(HCl) = 1 mol/l (1 N) Titrisol® – Merck
Các loại Acid và Bazo
Sodium hydroxide solution c(NaOH) = 0.25 mol/l (0.25 N) Titripur®
Các loại Acid và Bazo
Sulfuric acid for 1000 ml, c(H₂SO₄) = 0.05 mol/l (0.1 N) Titrisol®




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.