| Tên sản phẩm: | Magnesium oxide for analysis EMSURE® |
| Code: | 1058650100 |
| CTHH: | MgO |
| Tên khác: | Magnesia usta |
| Hàm lượng: | ≥ 97.0 % |
| Hãng- xuất xứ: | Merck- Đức |
| Ứng dụng: |
– Là một thành phần chống cháy chính trong vật liệu xây dựng – Được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước và đất , xử lý nước thải, xử lý nước uống, xử lý khí thải và xử lý chất thải cho khả năng đệm axit và hiệu quả liên quan trong việc ổn định các loài kim loại nặng hòa tan – Sử dụng phổ biến trong các phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu. |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 40,3 g/mol – Dạng rắn, màu trắng – Độ pH: 10,3 ở 20 °C (dung dịch bão hòa) – Điểm nóng chảy: 2.800 °C – Điểm sôi/khoảng sôi: 3.600 °C ở 1.000 hPa |
| Bảo quản: | Nhiệt độ lưu trữ: không hạn chế |
| Quy cách: | chai nhựa 100g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 1058650100 | Chai nhựa 100g |
| 1058650500 | Chai nhựa 500g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.