| Tên sản phẩm: | Guanidinium chloride LAB |
| Tên khác: | Guanidinum hydrochloride, Carbamimidoylazanium chloride |
| CTHH: | GuHCl |
| Code: | 1042209025 |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Nghiên cứu/phân tích hóa sinh – Dùng làm Chất tẩy sinh học, tác nhân làm biến tính protein thuận nghịch. – Lớp đặc biệt với mật độ quang thấp để sử dụng trong các thủ tục có liên quan đến phép đo phổ |
| Tính chất: |
– Hình thể bột, màu trắng, không mùi – Độ pH: 4,5 – 5,5 ở 100 g/l 20 °C – Điểm nóng chảy: 188 °C – Mật độ: 1,345 g/cm3 ở 20 °C – Tính tan trong nước: 2.150 g/l ở 20 °C – Nhiệt độ phân hủy: > 231 °C |
| Thành phần: |
– Độ tinh khiết ≥ 99.5 % – Kim loại nặng ≤ 10 ppm – Fe (Iron) ≤ 5 ppm – Tro sunfat (600 ° C) ≤ 0.05 % – Nước ≤ 1 |
| Bảo quản: | Bảo quản ở +5°C đến +30°C. |
| Quy cách: | Thùng nhựa 25kg |
Thông tin đặt hàng:
| Code | Quy cách |
| 1042200100 | Chai nhựa 100g |
| 1042201000 | Chai nhựa 1kg |
| 1042205000 | Chai nhựa 5kg |
| 1042209025 | Thùng nhựa 25kg |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.