| Tên sản phẩm: | MAGNESIUM NITRATE HEXAHYDRATE FOR ANALYS |
| Tên gọi khác: | 99,999% magie nitrat |
| Công thức: | Mg(NO3)2.6H2O |
| Mã sản phẩm: | 1058539025 |
| Ứng dụng: | – Là hóa chất tinh khiết sử dụng phổ biến trong phòng thí nghiệm, trong nghiên cứu và sản xuất… |
| Tính chất: |
– Khối lượng phân tử: 256,41 g/mol – Tỉ trọng: 1,46 g/cm3 (20 °C) – Độ nóng chảy: 89 °C (đối với hexahydrat) – Điểm sôi: 330 ° C – giá trị pH: 5.0 – 7.0 (50 g / l, H₂O, 25 °C) – Độ hòa tan: 420 g/l (20 ºC) – pH: 5,0 – 8,2 (25 ℃, 50 mg/ml trong H2O) – Trạng thái: dạng phoi – Màu sắc: Trắng |
| Thành phần: |
– Xét nghiệm (độ phức tạp): 99,0 – 102,0% – Chất không hòa tan: ≤ 0,005% – Giá trị pH (5%; nước, 25 ° C): 5,0 – 7,0 – Clorua (Cl): ≤ 0,001% – Phosphate (PO₄): ≤ 0,0005% – Sulfate ( SO₄): ≤ 0,002% – Kim loại nặng (ACS): ≤ 0,0005% – As (Asen): ≤ 0,0001% – Ba (Barium): ≤ 0,005% – Ca (Canxi): ≤ 0,005% – Fe (Sắt): ≤ 0,0005% – K (Kali ): ≤ 0,0005% – Mn (Mangan): ≤ 0,0005% – Na (Natri): ≤ 0,0005% – NH₄ (Ammonium): ≤ 0,001% – Sr (Strontium): ≤ 0,005% |
| Bảo quản: |
– Lưu trữ ở + 15 ° C đến + 25 ° C. – Chất oxy hóa mạnh – tiếp xúc với vật liệu hữu cơ có thể dẫn đến hỏa hoạn. Không lưu trữ gần các vật liệu dễ cháy. Không tương thích với các vật liệu dễ cháy, chất hữu cơ, chất khử mạnh. |
Thông tin đặt hàng:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 1059410250 | Lọ 500g |
| 1058539025 | Thùng 25kg |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.