| Tên sản phẩm: | DL-Norvaline for synthesis |
| Tên khác: | DL-2-Aminovaleric acid, DL-2-Aminopentanoic acid |
| CTHH: | C₅H₁₁NO₂ |
| Code: | 8415620025 |
| Cas no: | 760-78-1 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % |
| Hãng- Xuất xứ: | Merck- Đức |
| Ứng dụng: |
– Dùng trong tổng hợp hóa học hữu cơ trong phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Dạng bột, màu trắng – Khối lượng mol: 117.15 g/mol – Điểm nóng chảy: 303 ° C – Độ hòa tan: 83,9 g / l |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới +30°C. |
| Quy cách: | Chai nhựa 25g |
DL-Norvaline for synthesis 25g Merck
0 ₫
DL-Norvaline for synthesis code 8415620025. Dùng trong tổng hợp hóa học hữu cơ trong phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu,…. Quy cách: chai nhựa 25g.
Hãy là người đầu tiên nhận xét “DL-Norvaline for synthesis 25g Merck” Hủy
Sản phẩm tương tự
Các loại Acid và Bazo
Các loại Acid và Bazo
Hydrofluoric acid 48% for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur 1000ml
Các loại Acid và Bazo
Các loại Acid và Bazo
Sodium hydroxide solution for 1000 ml, c(NaOH) = 0.1 mol/l (0.1 N) Titrisol®
Các loại Acid và Bazo
Nitric acid 65% for analysis EMSURE® Reag. Ph Eur,ISO- 1000ml
Các loại Acid và Bazo
Peptone from casein pancreatically digested, granulated for microbiology
Các loại Acid và Bazo
Sulfuric acid for 1000 ml, c(H₂SO₄) = 0.05 mol/l (0.1 N) Titrisol®
Các loại Acid và Bazo
Trichloroacetic acid for analysis EMSURE® ACS,Reag. Ph Eur-250g




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.