| Tên sản phẩm: | Di-Potassium hydrogen phosphate trihydrate for analysis EMSURE® |
| Tên khác: | Potassium phosphate dibasic |
| CTHH: | K₂HPO₄ * 3 H₂O |
| Code: | 1050999050 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng – xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Dùng trong phân tích hóa chất vô cơ trong các thí nghiệm, nghiên cứu – Dùng để tạo dung dịch đệm, phụ gia thực phẩm,… |
| Thành phần: |
– Clorua (Cl) ≤ 0,001% – Sulfate (SO₄) ≤ 0,005% – Tổng nitơ (N) ≤ 0,001% – Kim loại nặng (dưới dạng Pb) ≤ 0,001% – As (Asen) ≤ 0,00005% – Fe (Sắt) ≤ 0,0005% – Na (Natri) ≤ 0,1% |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 228,23 g/mol – Dạng: rắn, màu trắng, không mùi – Điểm nóng chảy: 340 °C (chất khan), bị phân hủy – Giá trị pH: 9,2 – 9,4 (50 g/l, H₂O, 20 °C) – Mật độ lớn: 800 kg/m3 |
| Bảo quản: | Bảo quản ở + 15 °C đến + 25 °C |
| Quy cách: | Thùng carton 50kg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 1050990250 | Chai nhựa 250g |
| 1050991000 | Chai nhựa 1kg |
| 1050995000 | Chai nhựa 5kg |
| 1050999025 | Thùng carton 25kg |
| 1050999050 | Thùng carton 50kg |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.