| Tên sản phẩm: | Ammonium chloride for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur |
| Tên khác: | Sal ammoniac |
| CTHH: | NH₄Cl |
| Code: | 1011459025 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.8 % |
| Hãng – xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Được sử dụng để làm sạch sắt hàn trong hàn các cửa sổ kính màu. – Được dùng làm chất điện phân trong các tế bào Leclanche , tiền thân của pin khô; một thanh carbon và một thanh kẽm hoặc xi lanh tạo thành các điện cực. |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 53,49 g/mol – Dạng bột kết tinh, màu trắng – Độ pH: Khoảng 4,7 ở 200 g/l 25°C – Điểm nóng chảy: 338°C (thăng hoa) – Tính tan trong nước: 372 g/l ở 20 °C |
| Bảo quản: | Bảo quản ở + 5 ° C đến + 30 ° C |
| Quy cách: | Thùng carton 25kg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 1011450500 | Chai nhựa 500g |
| 1011451000 | Chai nhựa 1kg |
| 1011455000 | Chai nhựa 5kg |
| 1011459025 | Thùng carton 25kg |
| 1011459050 | Thùng carton 50kg |

Phèn đơn nhôm Sulfat Al2(SO4)3.18H2O 1310732
Axit Sunfuric H2SO4 95% 7664939 


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.