| Tên sản phẩm: | Di-Ammonium Hydrogen Orthophosphate, Extra Pure, SLR |
| Tên khác: | DAP; Diammonium hydrogen phosphate |
| CTHH: | H9N2O4P |
| Code: | A/5320/53 |
| CAS: | 7783-28-0 |
| Hàm lượng: | ≥99% |
| Hãng – Xuất xứ: | Fisher – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Sử dụng để điều chế các hạt nano đa vỏ nhằm tăng hiệu quả chuyển nạp. |
| Tính chất: |
– Hình thể: Chất rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 132.06 g/mol – Điểm nóng chảy: 155 °C/ 311 °F – Nhiệt độ phân hủy: 100 °C – pH: 7,9-8,3 (5%) – Độ hòa tan trong nước: 58g/ 100ml (20 °C) |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 500g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| A/5320/53 | Chai nhựa 500g |
| A/5320/60 | Chai nhựa 1kg |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.