| Tên sản phẩm: | Caesium chloride, 99.5+%, for analysis |
| Tên khác: | Cesium Monochloride; Dicesium Dichloride |
| CTHH: | Cl Cs |
| Code: | C/0680/48 |
| CAS: | 7647-17-8 |
| Hàm lượng: | > 99.5% |
| Hãng – Xuất xứ: | Fisher – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng làm thuốc thử trong phân tích các chất hóa học: sử dụng để xác định ion theo màu sắc và hình thái học của kết tủa tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Dạng rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 168.36 g/mol – Nhiệt độ nóng chảy: 646 °C / 1194.8 °F – Nhiệt độ sôi: 1290 °C / 2354 °F – pH: 6.0-7.5 ở 20°C – Tính tan được trong nước: 1860 g/L (20°C) |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Lọ bột nhựa 100g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| C/0680/46 | Lọ bột nhựa 25g |
| C/0680/48 | Lọ bột nhựa 100g |
| C/0680/50 | Lọ bột nhựa 250g |
| C/0680/60 | Lọ bột nhựa 1kg |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.