| Tên sản phẩm: | Benzoic acid H3BO3 Trung Quốc |
| Công thức hóa học: | H3BO3 |
| Code: | 10290520250 |
| Xuất xứ: | Trung Quốc |
| Ứng dụng: |
– Benzoic acid được sử dụng như một chất chống khuẩn, được dùng trong kem đánh răng, nước xúc miệng, mỹ phẩm – Dùng trong các sản phẩm khử mùi. – Sử dụng làm chất bảo quản trong thực phẩm – Là một chất đầu quan trọng để tổng hợp nhiều chất hữu cơ khác |
| Tính chất: |
– Ngoại quan: Là một chất rắn dạng bột hoặc hạt màu trắng – Tan được trong nước nóng và trong metanol, dietylete – Khối lượng phân tử: 123,12 g/mol – Khối lượng riêng: 1,32 g/cm3 – Nhiệt độ nóng chảy: 122,4°C – Nhiệt độ sôi: 249°C – Độ hòa tan trong nước: 3,4 g/l |
| Thành phần: |
Độ tinh khiết ≥ 99.5% – Hợp chất clo (Cl): 0. 01% – Hợp chất lưu huỳnh (SO4 ): 0. 003% – Sắt (Fe): 0. 0005% – Kim loại nặng (như Pb): 0. 001% |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 250g |
| Bảo quản: | – Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. |
Benzoic acid H3BO3 Trung Quốc
0 ₫
Benzoic acid H3BO3 Trung Quốc. Code: 10290520250. Là một chất rắn dạng bột hoặc hạt màu trắng. Dùng trong các sản phẩm khử mùi. Sử dụng làm chất bảo quản trong thực phẩm. Quy cách đóng gói: Chai nhựa 250g
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Benzoic acid H3BO3 Trung Quốc” Hủy
Sản phẩm tương tự
Các loại Acid và Bazo
Perchloric acid 70-72% for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur-1000ml
0 ₫
Các loại Acid và Bazo
0 ₫
Các loại Acid và Bazo
0 ₫
Các loại Acid và Bazo
L(+)-Ascorbic Acid for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur
0 ₫
Các loại Acid và Bazo
0 ₫
Các loại Acid và Bazo
0 ₫
Các loại Acid và Bazo
Acetic acid for 1000 ml, c(CH₃COOH) = 0.1 mol/l (0.1 N) Titrisol®
0 ₫
Các loại Acid và Bazo
0 ₫




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.