| Tên sản phẩm: | Barbituric acid for synthesis |
| Tên khác: | 2,4,6-Trihydroxypyrimidine, N,N’-Malonylurea |
| CTHH: | C₄H₄N₂O₃ |
| Code: | 1001320025 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng-Xuất xứ: | Merck- Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phân tích hóa học. Sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Được sử dụng trong quá trình oxy hóa điện hóa iốt, sử dụng phương pháp đo điện áp tuần hoàn và phép đo điện thế có kiểm soát. |
| Thành phần: |
– Clorua (Cl) ≤ 40 ppm – Kim loại nặng (dưới dạng Pb) ≤ 50 ppm – Fe (Sắt) ≤ 10 ppm – Tro sunfat ≤ 0,1% |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 128.08 g/mol – Điểm nóng chảy: 250 – 252 ° C (phân hủy) – Giá trị pH: 2 – 3 (50 g / l, H₂O, 60 ° C) – Mật độ lớn: 720 kg / m3 – Độ hòa tan: 11,45 g / l |
| Bảo quản: | Bảo quản từ +15°C đến +25°C. |
| Quy cách: | Chai nhựa 25g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 1001320025 | Chai nhựa 25g |
| 1001320100 | Chai nhựa 100g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.