| Tên sản phẩm: | Antimony metal powder |
| CTHH: | Sb |
| Code: | GRM6598-250G |
| Số CAS: | 7440-36-0 |
| Hàm lượng: | 98.00 – 102.00 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Himedia – Ấn Độ |
| Ứng dụng: | – Hóa chất được sử dụng để điều chế các ôxít, sulfua, antimonat natri, triclorua antimon được dùng làm các vật liệu chống cháy, hoặc dược phẩm. |
| Tính chất: |
– Dạng bột, màu trắng bạc hoặc xám đen – Khối lượng mol: 121.76 g/mol – Độ hòa tan: 33,3 mg hòa tan trong 1 mL H2SO4 đặc nóng. |
| Bảo quản: | Bảo quản ở dưới 30°C |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 250g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.