|
Tên sản phẩm |
Ammonium acetate for analysis EMSURE® ACS,Reag. Ph Eur |
| CTHH: | CH₃COONH₄ |
| Code: | 1011165000 |
| CAS: | 631-61-8 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Dùng làm thuốc thử trong phòng thí nghiệm, là một thuốc thử sử dụng rộng rãi trong sinh học phân tử và sắc ký. Thường được sử dụng trong phân tích HPLC và MS của các hợp chất khác nhau, chẳng hạn như oligosaccharides, protein và peptide. – Nó còn là chất trung gian trong sản xuất dược phẩm, trong bảo quản thực phẩm và cho các mục đích khác. |
| Thành phần: |
– Clorua (Cl) ≤ 0,0005% – Nitrat (NO₃) ≤ 0,001% – Sulfate (SO₄) ≤ 0,001% – Kim loại nặng (dưới dạng Pb) ≤ 0,0002% – Ca (Canxi) ≤ 0,001 – Fe (Sắt) ≤ 0,0002% – Nước ≤ 2.0 % |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 77.08 g/mol – Hình thể: rắn, không màu – Mật độ: 1,17 g / cm3 (20 °C) – Điểm nóng chảy: 114 °C – Giá trị pH: 6,7 – 7,3 (50 g/l, H₂O, 25 °C) – Mật độ lớn: 410 kg/m3 – Độ hòa tan: 1480 g/l |
| Bảo quản: | Lưu trữ từ +15°C đến +25°C. |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 5kg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 1011160500 | Chai nhựa 500g |
| 1011161000 | Chai nhựa 1kg |
| 1011165000 | Chai nhựa 5kg |
| 1011169012 | Xô nhựa 12kg |
| 1011169025 | Bì carton 25kg |

Phèn đơn nhôm Sulfat Al2(SO4)3.18H2O 1310732 


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.