| Tên sản phẩm: | 1-Methylimidazole for synthesis |
| Tên gọi khác: | N-Methylimidazole |
| Code: | 8058521000 |
| CTHH: | C₄H₆N₂ |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Là tiền chất để tổng hợp monome methylimidazole của polyamide pyrrole- imidazole – Được sử dụng như cơ sở bắt chước của các phân tử sinh học dựa trên imidazole khác nhau. – Phương tiện loại bỏ acid trong quá trình sản xuất diethoxyphenylphosphine ở quy mô công nghiệp. |
| Thành phần: | C₄H₆N₂ ≥ 99.0 % |
| Tính chất: |
– Hình thể: Thể lỏng, không màu – Khối lượng mol: 82.10 g/mol – Độ pH: 9,5 – 10,5 ở 50 g/l 20 °C – Điểm nóng chảy: -2 °C – Điểm sôi/khoảng sôi 198 °C ở 1.013 hPa – Điểm chớp cháy: 92 °C – Giới hạn dưới của cháy nổ: 2,7 %(V) – Áp suất hóa hơi 0,4 hPa ở 20 °C – Tỷ trọng hơi tương đối: 2,84 – Mật độ: 1,035 g/cm3 ở 20 °C – Tính tan trong nước: ở 20 °C hòa tan được – Nhiệt độ bốc cháy: 525 °C |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới 30oC |
Thông tin đặt hàng:
| Code | Quy cách |
| 8058520100 | Chai thủy tinh 100ml |
| 8058521000 | Chai thủy tinh 1l |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.