|
Công thức hóa học |
CH₃CH(OH)CH₃ |
|
Khối lượng mol |
60,1 g / mol |
|
Trạng thái |
Lỏng |
|
Khối lượng riêng |
0,786 g / cm3 (20 ° C |
|
Nhiệt độ nóng chảy |
-89,5 ° C |
|
Nhiệt độ sôi |
82,4 ° C (1013 hPa) |
|
Áp xuất hơi |
43 hPa (20 ° C) |
|
Quy cách đóng gói |
Chai thủy tinh 1 lít |
|
Bảo quản |
+ 5 ° C đến + 30 ° C. |
|
Thành phần |
Purity (GC) ≥ 99.8 % Ag (Silver)≤ 0.000002 % Al (Aluminium) ≤ 0.00005 % As (Arsenic) ≤ 0.000002 % Au (Gold) ≤ 0.000002 % B (Boron)≤ 0.000002 % Ba (Barium) ≤ 0.00001 % |
|
Ứng dụng |
Dung môi cho mỡ , nhựa , sơn , mực Khai thác và thanh lọc các sản phẩm tự nhiên Dung môi để kết tinh và tinh chế các chất hữu cơ Kết tủa của axit nucleic Chất tẩy rửa ( chất tẩy nhờn ) trong công nghiệp và hộ gia đình Dung môi và chất pha loãng trong mỹ phẩm và dược phẩm Bổ sung chất chống đông trong hệ thống làm mát hoặc trong hệ thống máy giặt kính chắn gió trong ô tô và xe tải Một phần của khóa cửa và cửa sổ xe defogger |
2-Propanol for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur 1 lít
0 ₫
Tên gọi khác: Isopropyl alcohol, Isopropanol, iso-Propanol, IPA Công thức hóa học: CH₃CH(OH)CH₃ ≥ 99,8% Trạng thái: Lỏng Ứng dụng: Dung môi tinh khiết sử dụng trong phòng thí nghiệm, chuyên dùng hòa tan tách chiết sử lý mẫu,…
Hãy là người đầu tiên nhận xét “2-Propanol for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur 1 lít” Hủy
Sản phẩm tương tự
Dung môi
0 ₫
0 ₫
Dung môi
0 ₫
Dung môi
0 ₫
0 ₫




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.