| Tên sản phẩm: | Guanidinium carbonate for synthesis 1kg Merck |
| CTHH: | C₃H₁₂N₆O₃ |
| Code: | 8206111000 |
| CAS: | 593-85-1 |
| Hàm lượng: | 39.0 – 41.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Dạng rắn màu trắng – Khối lượng mol: 180.17 g/mol – Khối lượng riêng: 1.29 g/cm3 (22 °C) – Điểm nóng chảy: 231 °C – Độ pH: 11.7 (110 g/l, H₂O, 20 °C) – Tính tan: 450 g/l – Nhiệt độ bốc cháy: 530 °C |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ dưới +30°C. |
| Quy cách: | – Chai nhựa 1kg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8206110100 | Chai nhựa 100g |
| 8206111000 | Chai nhựa 1kg |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.