| Tên sản phẩm: | Potassium Carbonate for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur |
| Tên khác: | potash |
| Công thức hóa học: | K2CO3 |
| Code: | 1049289050 |
| Xuất xứ: | Merck- Đức |
| Ứng dụng: |
– Được sử dụng trong sản xuất xà phòng và thủy tinh – Được sử dụng để làm mềm tripe – Trong sản xuất bột cacao để cân bằng độ pH (ví dụ, giảm độ chua) của hạt ca cao tự nhiên; nó cũng làm tăng mùi thơm – Làm mềm nước cứng |
| Tính chất: |
– Trạng thái: rắn, màu trắng – Khối lượng: 138,2 g/mol – Khối lượng riêng: 2.43 g/cm 3 – Nhiệt độ nóng chảy: 891°C – Độ hòa tan: 112 g/100 ml (20 °C) |
| Thành phần: |
– Độ tinh khiết ≥ 99% – Clorua (Cl) ≤ 0.003% – Natri (Na) ≤ 0.05% – Magiê (Mg) ≤0.002% – Canxi (Ca) ≤0.002% – Sắt (Fe) ≤0. 0005% – Đồng (Cu) ≤0. 0005% |
| Quy cách : | Thùng sợi 50kg |
| Bảo quản: | Bảo quản ở + 15°C đến + 25°C. |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 1049280500 | Chai nhựa 500g |
| 1049281000 | Chai nhựa 1kg |
| 1049289050 | Thùng sợi 50kg |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.