| Tên sản phẩm: | Sodium ethoxide for synthesis |
| Tên khác: | Sodium ethylate, Sodium ethanolate |
| CTHH: | C₂H₅ONa |
| Code: | 8208710250 |
| Hàm lượng: | ≥ 95.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất dùng trong các nghiên cứu tổng hợp hữu cơ tại phòng thí nghiệm, để tổng hợp arylated ( E ) -alkenes – Sử dụng để điều chế tricarbonylchloro (glycina to) ruthenium (II) (CORM-3). |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu trắng đến màu vàng nhạt – Khối lượng mol: 68.05 g/mol – Mật độ: 0,87 g/cm3 (20°C) – Nhiệt độ đánh lửa: 30 – 50°C – Giá trị pH: 13 (5 g/l, H₂O, 20 °C) – Mật độ lớn: 300 kg/m3 |
| Bảo quản: | Bảo quản ở <= 20°C. |
| Quy cách: | Chai thủy tinh 250g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8208710250 | Chai thủy tinh 250g |
| 8208711000 | Chai thủy tinh 1kg |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.