| Tên sản phẩm: | Sodium carbonate anhydrous 99.999 Suprapur® |
| Tên khác: | anhydrous soda |
| CTHH: | Na₂CO₃ |
| Code: | 1063950500 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.999 % |
| Hãng – xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất dùng trong nghiên cứu, phân tích hóa học và chuẩn bị mẫu tại phòng thí nghiệm. – Được sử dụng làm chất trợ chảy trong quá trình nấu chảy silica . |
| Thành phần: |
– Clorua (Cl) ≤ 10 ppm – Phốt phát (PO₄) ≤ 0,05 ppm – Silicate (SiO₂) 5 ppm – Sulfate (SO₄) ≤ 10 ppm – Al (Nhôm) ≤ 0,05 ppm – As (Asen) ≤ 0,1 ppm – Ba (Barium) ≤ 5,0 ppm – Ca (Canxi) ≤ 0,10 ppm – Cd (Cadmium) ≤ 0,005 ppm – Ce (Cerium) ≤ 0,010 ppm – Co (Coban) ≤ 0,005 ppm – Cr (Crom) ≤ 0,010 ppm – Cu (Đồng) ≤ 0,005 ppm – Eu (Europium) ≤ 0,010 ppm – Fe (Sắt) ≤ 0,05 ppm – Hg (Thủy ngân) ≤ 0,05 ppm – K (Kali) ≤ 1,0 ppm – La (Lanthanum) ≤ 0,010 ppm – Li (Liti) ≤ 0,5 ppm – Mg (Magiê) ≤ 0,10 ppm – Mn (Mangan) ≤ 0,010 ppm – Ni (Niken) ≤ 0,020 ppm – Pb (Chì) ≤ 0,010 ppm – Sc (Scandium) ≤ 0,010 ppm – Sm (Samarium) ≤ 0,010 ppm – Sr (Strontium) ≤ 0,10 ppm – Tl (Thallium) ≤ 0,01 ppm – Y (Yttri) ≤ 0,010 ppm – Yb (Ytterbium) ≤ 0,010 ppm – Zn (Kẽm) ≤ 0,010 ppm |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 105.99 g/mol – Dạng: rắn, màu trắng – Mật độ: 2,53 g/cm3 (20 °C) – Điểm nóng chảy: 854 °C – Giá trị pH: 11,16 (4 g/l, H₂O, 25 °C) – Mật độ lớn: 1100 kg/m3 – Độ hòa tan: 212,5 g/l |
| Bảo quản: | Bảo quản ở +5°C đến + 30°C |
| Quy cách: | Chai nhựa 500g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 1063950050 | Chai nhựa 50g |
| 1063950500 | Chai nhựa 500g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.