| Tên sản phẩm: | Zinc acetate dihydrate for analysis EMSURE® ACS 1000g Merck |
| Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Code: | 1088020250 |
| Cas no: | 5970-45-6 |
| Công thức hóa học: | (CH₃COO)₂Zn * 2 H₂O |
| Ứng dụng: | – Được sử dụng phổ biến trong phòng thí nghiệm, trong phân tích các hợp chất… |
| Tính chất: |
– Khối lượng phân tử: 219.49 g/mol – Trạng thái: chất rắn – Màu sắc: màu trắng – Độ pH: axit yếu ( 6-7 ) – Điểm nóng chảy: 237 °C – Tính tan trong nước: 430 g/l – Khối lượng riêng: 1.74 g/cm3 (20 °C) – Nhiệt độ phân hủy > 100 °C – Ổn định về mặt hóa học trong điều kiện môi trường chuẩn (nhiệt độ phòng). |
| Thành phần: |
– Độ tinh khiết ≥ 99.5% – Chloride (Cl) ≤ 0.0005 % – Sulfate (SO₄) ≤ 0.005 % – Ca (Calcium) ≤ 0.001 % – Cd (Cadmium) ≤ 0.0005 % – Cu (Copper) ≤ 0.0005 % |
| Bảo quản: | Bảo quản ở nhiệt độ từ +5°C đến +30°C. |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 1 kg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code sản phẩm | Quy cách đóng gói |
| 1088020250 | Chai 250g |
| 1088021000 | Chai 1kg |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.