| Tên sản phẩm: | Tungstophosphoric acid hydrate for analysis EMSURE® |
| Tên khác: | Phosphotungstic acid |
| CTHH: | H₃[P(W₃O₁₀)₄] * x H₂O |
| Code: | 1005830250 |
| Cas: | 12501-23-4 |
| Hãng – xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Được sử dụng làm thuốc thử để phân tích trọng lượng của kali trong phòng thí nghiệm, sản xuất hóa chất. – Sử dụng trong mô học để nhuộm mẫu vật và như một vết bẩn âm tính để chụp ảnh bằng kính hiển vi điện tử truyền qua. |
| Thành phần: |
– Clorua (Cl) ≤ 50 ppm – Sulfate (SO₄) ≤ 100 ppm – Cu (đồng) ≤ 10 ppm – Fe (Sắt) ≤ 20 ppm – K (Kali) ≤ 200 ppm – Na (Natri) ≤ 200 ppm – Pb (Chì) ≤ 20 ppm |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu xanh lá cây nhạt, không mùi – Khối lượng mol: 2880.17 g/mol (anhydrous) – Điểm nóng chảy: 107°C – Giá trị pH: 1,3 (20 g/l, H₂O, 20°C) – Mật độ lớn: 960 kg/m3 |
| Bảo quản: | Bảo quản từ +15°C đến +25°C. |
| Quy cách: | Chai nhựa 250g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 1005830100 | Chai nhựa 100g |
| 1005830250 | Chai nhựa 250g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.