| Tên sản phẩm: | Tributyl phosphate for synthesis Merck |
| CTHH: | (C₄H₉O) ₃PO |
| CAS: | 126-73-8 |
| Code: | 8186040500 |
| Hàm lượng: | ≥ 99,0% |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: | Tributyl Phosphate được sử dụng làm dung môi và chất làm dẻo cho các este cellulose như nitrocellulose và cellulose acetate… |
| Tính chất: |
– Trạng thái: lỏng – Màu sắc: không màu – Khối lượng mol: 266.31 g/mol – Nhiệt độ sôi: 289 °C (1013 hPa) – Mật độ: 0.97 g/cm3 (20 °C) – Chỉ số bay hơi: <0.001 – Điểm chớp cháy: 146 °C – Điểm khởi cháy: 400 °C – Nhiệt độ nóng chảy: -79 °C – Áp suất hơi: 0.008 hPa (20 °C) – Độ hòa tan: 6 g/l |
| Bảo quản: | Lưu trữ dưới + 30 °C. |
| Quy cách: | Chai nhựa 500 ml |
Thông tin tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8186040100 | Chai thủy tinh 100 ml |
| 8186040500 | Chai nhựa 500 ml |
| 8186041000 | Chai nhựa 1 l |
| 8186042500 | Chai nhựa 2,5 l |
| 8186049026 | Thùng nhựa 25 l |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.