| Tên sản phẩm: | tri-Potassium citrate monohydrate |
| Tên khác: | Citric acid potassium salt monohydrate |
| CTHH: | C6H5K3O7.H2O |
| Code: | GRM1811-500G |
| CAS: | 6100-05-6 |
| Hàm lượng: | 99.00 – 101.00% |
| Hãng – Xuất xứ: | Himedia – Ấn Độ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Là chất đệm, cô lập hoặc chất nhũ hóa. – Sử dụng như một nguồn kali trong dược phẩm và một thành phần hoạt động để điều trị sỏi ống tiết niệu. |
| Thành phần: |
– Clorua (Cl): <= 0,005% – Sulfat (SO4): <= 0,005% |
| Tính chất: |
– Hình thể: Tinh thể trắng – Trọng lượng phân tử: 324.41 g/mol – Độ hòa tan: 100 mg hòa tan trong 1 mL nước – pH (5% trong nước ở 20 °C): 7,5 – 9,5 |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới 30 °C |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 500g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.