| Công thức hóa học | NaClO₄*H₂O |
| Khối lượng phân tử | 140.46 g/mol |
| Trạng thái | Tinh thể không màu |
| Khối lượng riêng | 2.02 g/cm3 (20°C) |
| Nhiệt độ nóng chảy | 130°C |
| pH | 4.5 – 7.0 (50g/l, H₂O, 25°C) |
| Tính tan trong nước | 820 g/l ở 20°C |
| Mật độ | 1.200 kg/m3 |
| Bảo quản | Bảo quản từ +5°C đến +30°C. |
| Quy cách đóng gói | Chai nhựa 500g |
| Thành phần |
– Nồng độ: 99.0 – 102.0% – Chloride, Chlorate (as Cl): ≤ 0.002% – Sulfate (SO₄): ≤ 0.002% – Ca (Calcium): ≤ 0.002% – Fe (Iron): ≤ 0.0003% – K (Potassium): ≤ 0.005% |
Sodium perchlorate monohydrate for analysis EMSURE®
0 ₫
– CTHH: NaClO₄*H₂O – Tên gọi khác: Perchloric Acid Sodium Salt – Trạng thái: Tinh thể không màu – Cung cách đóng gói: Chai nhựa 500g – Ứng dụng: Chủ yếu dùng để sản xuất axit perchloric hoặc các perchlorate khác, cũng được sử dụng trong ngành công nghiệp pháo hoa.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.