| Tên sản phẩm: | Sodium oxalate, Hi-ARTM/ACS |
| Tên khác: | Sorensen’s buffer substance; Oxalic acid disodium salt |
| CTHH: | C2Na2O4 |
| Code: | GRM751-500G |
| CAS: | 62-76-0 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.90 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Himedia – Ấn Độ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Để loại bỏ các ion canxi khỏi huyết tương và ngăn ngừa đông máu. – Được sử dụng làm chất khử, như là một tiêu chuẩn chính để chuẩn hóa các dung dịch kali permanganat và như một chất trung hòa cho các phản ứng axit tỏa nhiệt. |
| Thành phần: |
– Clorua (Cl): <= 0,002% – Mất khi sấy (ở 105 °C): <= 0,01% – Amoni (NH4): <= 0,002% – Chì (Pb): <= 0,0005% – Sắt (Fe): <= 0,001% – Sunfat (SO4): <= 0,002% – Kali (K): <= 0,005% – Đồng (Cu): <= 0,0005% – Các hợp chất nitơ (dưới dạng N): <= 0,001% – Chất không hòa tan: <= 0,005% |
| Tính chất: |
– Hình thể: Tinh thể màu trắng – Trọng lượng phân tử: 134.00 g/ mol – Độ hòa tan: Ít tan trong nước, tan nhiều trong nước sôi. Không hòa tan trong rượu. – Phản ứng: Phản ứng của dung dịch 3.0% w / v là pH 7,50 – 8,50 ở 25 °C. |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới 30 °C |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 500g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.