| Tên sản phẩm: | Sodium hydroxide monohydrate 99.99 Suprapur® |
| Tên khác: | Soda caustic |
| CTHH: | NaOH * H₂O |
| Code: | 1064660500 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.990 % |
| Hãng-Xuất xứ: | Merck- Đức |
| Ứng dụng: |
– Thuốc thử để phân tích hóa học tại phòng thí nghiệm, dùng trong sản xuất hóa chất, xúc tác cơ bản – Tăng độ kiềm của hỗn hợp, hoặc để trung hòa axit. |
| Thành phần: |
– Độ tinh khiết ≥ 99.990 % – Clorua (Cl) ≤ 1 ppm – Phốt phát (PO₄) ≤ 0,05 ppm – Silicate (dưới dạng SiO₂) ≤ 5 ppm – Sulfate (SO₄) ≤ 10 ppm – Al (Nhôm) ≤ 0,05 ppm – As (Asen) ≤ 0,1 ppm – Ba (Barium) ≤ 10,0 ppm – Ca (Canxi) ≤ 0,50 ppm – Cd (Cadmium) ≤ 0,010 ppm – Ce (Cerium) ≤ 0,010 ppm – Co (Coban) ≤ 0,010 ppm – Cr (Crom) ≤ 0,010 ppm – Cu (Đồng) ≤ 0,010 ppm – Eu (Europium) ≤ 0,010 ppm – Fe (Sắt) ≤ 0,05 ppm – Hg (Thủy ngân) ≤ 0,01 ppm – K (Kali) ≤ 2,0 ppm – La (Lanthanum) ≤ 0,010 ppm – Li (Liti) ≤ 0,2 ppm – Mg (Magiê) ≤ 0,10 ppm – Mn (Mangan) ≤ 0,010 ppm – Ni (Niken) ≤ 0,010 ppm – Pb (Chì) ≤ 0,010 ppm – Sc (Scandium) ≤ 0,010 ppm – Sm (Samarium) ≤ 0,010 ppm – Sr (Strontium) ≤ 0,50 ppm – Tl (Thallium) ≤ 0,01 ppm – Y (Yttri) ≤ 0,010 ppm – Yb (Ytterbium) ≤ 0,010 ppm – Zn (Kẽm) ≤ 0,050 ppm |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu trắng nhạt, không mùi – Khối lượng mol: 58.01 g/mol – Giá trị pH: 14 (50 g / l, H₂O, 20 ° C) – Độ hòa tan: 1100 g / l |
| Bảo quản: | Nhiệt độ lưu trữ từ +15°C đến +25°C |
| Quy cách: | Chai nhựa 500g |
Thông tin đặt hàng:
| Code | Quy cách |
| 1064660050 | Chai nhựa 50g |
| 1064660500 | Chai nhựa 500g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.