| Tên sản phẩm: | Potassium phosphate, dibasic |
| Tên khác: | Dipotassium hydrogen phosphate |
| CTHH: | HK2O4P |
| Code: | BP363-1 |
| CAS: | 7758-11-4 |
| Hàm lượng: | ≥98,0% |
| Hãng – Xuất xứ: | Bioreagents – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phòng thí nghiệm: làm bộ đệm cho các ứng dụng sinh học phân tử và nuôi cấy tế bào. |
| Thành phần khác: |
– Clorua: tối đa 0,003%. – Kim loại nặng (dưới dạng Pb): tối đa 5ppm. – Vật chất không hòa tan: tối đa 0,01%. – Sắt (Fe): tối đa 0,001%. – Hợp chất nitơ: tối đa 0,001%. – Natri (Na): tối đa 0,05%. – Sulfate: tối đa 0,005%. |
| Tính chất: |
– Dạng rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 174,17 g/mol – pH: 8.5-9.6 (5% trong nước) – Nhiệt độ nóng chảy: 340 °C / 644 °F – Độ hòa tan: hòa tan được trong nước – Nhiệt độ phân hủy: > 180°C |
| Bảo quản: | Bảo quản ở nơi khô ráo và thông thoáng |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 1kg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| BP363-1 | Chai nhựa 1kg |
| BP363-500 | Chai thủy tinh 500g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.