|
Công thức hóa học |
C₁₀H₁₄O₄Pt |
|
Khối lượng phân tử |
393.3 g/mol |
|
Màu sắc |
Màu vàng |
|
Trạng thái |
Rắn |
|
Nhiệt độ nóng chảy |
250 – 252 °C |
|
Bảo quản |
Bảo quản ở nhiệt độ dưới +30°C |
|
Quy cách đóng gói |
Chai thủy tinh 1g |
|
Độ tinh khiết |
47.0 – 53.0 % |
|
Ứng dụng |
Làm xúc tác để tổng hợp |
Platinum(II) acetylacetonate (50% Pt) catalyst for synthesis
0 ₫
Công thức hóa học: C₁₀H₁₄O₄Pt Tên gọi khác: Platinum bis(acetylacetonate), Bis(acetylacetonato) platinum Trạng thái: Rắn màu vàng Quy cách đóng gói: Chai thủy tinh 1g Ứng dụng: Làm xúc tác để tổng hợp




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.