| Tên sản phẩm: | Phosphoryl chloride for synthesis |
| Tên gọi khác: | Phosphorus oxide trichloride, Phosphorus oxychloride |
| CTHH: | POCl₃ |
| CAS: | 10025-87-3 |
| Code: | 8223391000 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: | – Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, điều chế nhiều hợp chất hữu cơ liên quan trong phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 153,33 g/mol – Dạng lỏng, không màu – Điểm sôi: 105,3 °C (1013 hPa) – Tỉ trọng: 1,68 g/cm3 (20 °C) DIN 51757 – Độ nóng chảy: 1 – 2 °C – Giá trị pH: 1,0 (5 g/l, H₂O, 25 °C) – Áp suất hơi: 36 hPa (20 °C) – Kết cấu: dạng lỏng |
| Lưu trữ: | Bảo quản dưới 30 °C |
| Quy cách: | Chai nhựa 1l |
Thông tin tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8223390250 | Chai nhựa 250 ml |
| 8223391000 | Chai nhựa 1l |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.