| Tên sản phẩm: | Glycine |
| Tên khác: | Gly; Aminoacetic acid; Aminoethanoic acid; Gyn-Hydralin |
| CTHH: | C2H5NO2 |
| Code: | BP381-500 |
| CAS: | 56-40-6 |
| Hàm lượng: | 98.5 – 101% |
| Hãng – Xuất xứ: | Bioreagents – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phòng thí nghiệm: sử dụng để điều chế chất đệm điện di Tris Gi Glycine và dùng trong môi trường nuôi cấy. |
| Thành phần khác: |
– Amoni : tối đa 0,02% . – Asen (As): tối đa 1ppm. – Clorua: tối đa 0,003%. – Kim loại nặng (dưới dạng Pb): tối đa 10ppm. – Sắt (Fe): tối đa 7ppm. |
| Tính chất: |
– Dạng rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 75.067 g/mol – pH: 5.9-6.4 ở 20°C, 5% trong nước – Nhiệt độ nóng chảy: 233 °C / 451.4 °F – Trọng lượng riêng: 1.595 – Tính tan trong nước: tan được |
| Bảo quản: | Bảo quản ở nơi khô ráo và thông thoáng |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 500g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| BP381-5 | Thùng nhựa 5kg |
| BP381-1 | Chai nhựa 1kg |
| BP381-500 | Chai nhựa 500g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.