| Tên sản phẩm: | di-Sodium succinate anhydrous for synthesis |
| Tên khác: | Succinic acid disodium salt |
| CTHH: | NaOOCCH₂CH₂COONa |
| Code: | 8186010500 |
| CAS: | 150-90-3 |
| Hàm lượng: | ≥ 96.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phân tích, tổng hợp các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm như một chất điều chỉnh độ axit và tăng hương vị. |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 162.05 g/mol – Điểm nóng chảy > 300 °C – Giá trị pH: 7 – 9 (100 g/ l, H₂O, 20 °C) – Độ hòa tan: 350 g/ l |
| Bảo quản | Bảo quản dưới +30°C. |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 500g |
Thông tin đặt hàng:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 8186010100 | Chai nhựa 100g |
| 8186010500 | Chai nhựa 500g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.