| Tên sản phẩm: | di-Potassium oxalate monohydrate for analysis EMSURE® ACS |
| Tên thay thế: | Axit oxalic lưỡng cực muối monohydrat |
| CTHH: | K₂C₂O₄ * H₂O |
| Code: | 1050731000 |
| CAS: | 6487-48-5 |
| Hãng- xuất xứ: | Merck- Đức |
| Ứng dụng: | Là hóa chất tinh khiết dùng làm thuốc thử phân tích trong các phòng lab, viện nghiên cứu, viện hóa học… |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Chất rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 184,24 g/mol – Tỉ trọng: 2,20 g/cm3 (20,4 °C) – Độ nóng chảy: > 138°C Không áp dụng, (phân hủy) – Giá trị pH: 7,0 -8,5 (50 g/l, H₂O, 20°C) – Áp suất hơi: <0,1 hPa (20°C) – Mật độ lớn: 700 -1100 kg/m3 – Độ hòa tan: 392 g/l (chất khan) |
| Bảo quản: | Bảo quản ở +5°C đến +30°C |
| Quy cách: | Chai nhựa 1kg |
| Code | Quy cách |
| 1050730250 | Chai nhựa 250g |
| 1050731000 | Chai nhựa 1kg |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.