| Tên sản phẩm: | Benzoic acid for analysis EMSURE® Reag. Ph Eur |
| Tên khác: | Axit phenylformic, axit cacboxylic benzen |
| Code: | 1001360250 |
| CTHH: | C₆H₅COOH |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng làm thuốc thử trong phân tích hóa học tai phòng thí nghiệm. – Là một chất ban đầu quan trọng để tổng hợp nhiều chất hữu cơ khác. – Sử dụng rộng rãi tại các phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Thành phần: |
– Sulfate (SO₄) ≤ 0,002% – Kim loại nặng (như Pb) , 000 0,0005% – Fe (sắt): 0,005% – Các hợp chất halogen (như Cl) ≤ 0,005% – Các hợp chất lưu huỳnh (như S) ≤ 0,002% – Chất không hòa tan trong metanol: 0,005% – Tro sunfat: 0,005% – Nước: 0,5% |
| Tính chất: |
– Dạng: rắn, không màu – Khối lượng mol: 122.12 g/mol – Điểm sôi: 249°C (1013 hPa) – Điểm sôi: 249°C (1013 hPa) – Tỉ trọng: 1,321 g/cm3 (20°C) – Điểm sáng: 121°C – Nhiệt độ đánh lửa: 570°C – Độ nóng chảy: 121 – 123°C – giá trị pH: 2,5 – 3,5 (HO, 20°C) (dung dịch bão hòa) – Áp suất hơi: 0,001 hPa (20°C) – Mật độ lớn: 500 kg/m3 – Độ hòa tan: 2,9 g/l |
| Bảo quản: | Bảo quản ở + 5°C đến + 30°C. |
| Quy cách: | Chai nhựa 250g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 1001360100 | Chai nhựa 100g |
| 1001360250 | Chai nhựa 250g |
| 1001361000 | Chai nhựa 1kg |
| 1001369025 | Thùng carton 25kg |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.